| STT |
Tên sản phẩm |
ĐVT nhập hàng |
Giá nhập |
Giá bán |
Giá bán lẻ |
Tồn kho |
Đơn vị bán |
Ghi chú |
Thao tác |
| 256 |
Khoai tây ostar |
Lốc |
87.382đ |
0đ |
10.000đ |
2 Lốc |
2 đơn vị
|
- |
|
| 257 |
Không độ |
Thùng |
182.000đ |
0đ |
10.000đ |
7 Chai |
3 đơn vị
|
- |
|
| 258 |
Knorr nấm hương chay |
Bịch |
15.500đ |
0đ |
19.000đ |
30 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 259 |
Kotex |
Cái |
13.000đ |
0đ |
20.000đ |
16 Cái |
1 đơn vị
|
- |
|
| 260 |
Lăn nách chai sữa |
Chai |
60.000đ |
0đ |
70.000đ |
1 Chai |
1 đơn vị
|
- |
|
| 261 |
Lăn nách chai trong |
Chai |
65.000đ |
0đ |
75.000đ |
1 Chai |
1 đơn vị
|
- |
|
| 262 |
Lifebuoy cục |
Cục |
13.000đ |
0đ |
14.000đ |
7 Cục |
1 đơn vị
|
- |
|
| 263 |
Lifebuoy dây |
dây |
7.000đ |
0đ |
10.000đ |
17 dây |
1 đơn vị
|
- |
|
| 264 |
Lúa mạch |
Thùng |
300.000đ |
0đ |
8.000đ |
16 Hộp |
2 đơn vị
|
- |
|
| 265 |
Ly đá lớn |
Lốc |
25.000đ |
0đ |
2.000đ |
9 Lốc 15 Ly |
2 đơn vị
|
- |
|
| 266 |
Mắm nêm |
Chai |
7.083đ |
0đ |
12.000đ |
15 Chai |
1 đơn vị
|
- |
|
| 267 |
Mắm Tôm |
Lốc |
50.000đ |
0đ |
6.000đ |
2 Lốc 3 Chai |
2 đơn vị
|
- |
|
| 268 |
mèo đỏ |
Cây |
230.000đ |
250.000đ |
25.000đ |
1 Cây 1 Gói |
2 đơn vị
|
- |
|
| 269 |
Mì 3 miền đen |
Thùng |
142.500đ |
0đ |
5.000đ |
8 Gói |
2 đơn vị
|
- |
|
| 270 |
Mì A-One Thịt Xào |
Thùng |
155.000đ |
175.000đ |
7.000đ |
17 Gói |
2 đơn vị
|
- |
|