| STT |
Tên sản phẩm |
ĐVT nhập hàng |
Giá nhập |
Giá bán |
Giá bán lẻ |
Tồn kho |
Đơn vị bán |
Ghi chú |
Thao tác |
| 256 |
Nhang thơm |
Bó |
30.000đ |
0đ |
35.000đ |
10 Bó |
1 đơn vị
|
- |
|
| 257 |
Nhang vàng |
Bó |
13.000đ |
0đ |
15.000đ |
9 Bó |
1 đơn vị
|
- |
|
| 258 |
Nhang vừa |
Bó |
25.000đ |
0đ |
30.000đ |
10 Bó |
1 đơn vị
|
- |
|
| 259 |
Nui cháy tỏi |
Bịch |
3.500đ |
0đ |
5.000đ |
23 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 260 |
Nui lớn |
Bịch |
25.000đ |
0đ |
28.000đ |
2 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 261 |
Nui nhỏ |
Bịch |
12.000đ |
0đ |
14.000đ |
|
1 đơn vị
|
- |
|
| 262 |
Number 1 |
Thùng |
188.000đ |
0đ |
10.000đ |
|
2 đơn vị
|
- |
|
| 263 |
Nước Bình cổ cao |
bình |
78.000đ |
0đ |
90.000đ |
6 bình |
1 đơn vị
|
- |
|
| 264 |
Nước Bình thường |
bình |
40.000đ |
0đ |
50.000đ |
14 bình |
1 đơn vị
|
- |
|
| 265 |
Nước giặt Belue |
Can |
20.000đ |
0đ |
30.000đ |
1 Can |
1 đơn vị
|
- |
|
| 266 |
Nước giặt Chante can |
Can |
100.000đ |
0đ |
120.000đ |
5 Can |
1 đơn vị
|
- |
|
| 267 |
Nước giặt Chante túi |
túi |
100.000đ |
0đ |
120.000đ |
|
1 đơn vị
|
- |
|
| 268 |
Nước giặt hàn quốc |
túi |
120.000đ |
0đ |
140.000đ |
1 túi |
1 đơn vị
|
- |
|
| 269 |
Nước giặt Homey |
túi |
96.000đ |
0đ |
120.000đ |
4 túi |
1 đơn vị
|
- |
|
| 270 |
Nước giặt Hygien |
túi |
75.000đ |
0đ |
100.000đ |
4 túi |
1 đơn vị
|
- |
|