| STT |
Tên sản phẩm |
ĐVT nhập hàng |
Giá nhập |
Giá bán |
Giá bán lẻ |
Tồn kho |
Đơn vị bán |
Ghi chú |
Thao tác |
| 211 |
Lifebuoy dây |
dây |
8.000đ |
0đ |
10.000đ |
5 dây |
1 đơn vị
|
- |
|
| 212 |
Lúa mạch |
Thùng |
300.000đ |
0đ |
8.000đ |
16 Hộp |
2 đơn vị
|
- |
|
| 213 |
Mắm nêm |
Chai |
8.000đ |
0đ |
12.000đ |
4 Chai |
1 đơn vị
|
- |
|
| 214 |
mèo đỏ |
Cây |
230.000đ |
250.000đ |
25.000đ |
7 Gói |
2 đơn vị
|
- |
|
| 215 |
Mì 3 miền Gold |
Thùng |
112.000đ |
0đ |
5.000đ |
16 Gói |
2 đơn vị
|
- |
|
| 216 |
Mì Gấu Đỏ |
Thùng |
73.000đ |
0đ |
3.000đ |
1 Thùng 14 Gói |
2 đơn vị
|
- |
|
| 217 |
Mì Hảo Hảo chua cay |
Thùng |
114.000đ |
0đ |
5.000đ |
4 Thùng |
2 đơn vị
|
- |
|
| 218 |
Mì lẩu thái gói |
Thùng |
205.000đ |
0đ |
8.000đ |
1 Thùng 21 Gói |
2 đơn vị
|
- |
|
| 219 |
Mì ly Hảo Hảo |
Thùng |
195.000đ |
0đ |
10.000đ |
11 Ly |
2 đơn vị
|
- |
|
| 220 |
Mì ly Modern |
Thùng |
171.000đ |
200.000đ |
10.000đ |
1 Thùng 14 Ly |
2 đơn vị
|
- |
|
| 221 |
Mì Omachi nước |
Thùng |
212.000đ |
0đ |
8.000đ |
2 Thùng |
2 đơn vị
|
- |
|
| 222 |
Mì Omachi trộn gói |
Thùng |
225.000đ |
0đ |
9.000đ |
1 Thùng |
2 đơn vị
|
- |
|
| 223 |
Mì Omachi trộn tô |
Thùng |
150.000đ |
0đ |
15.000đ |
2 Thùng |
2 đơn vị
|
- |
|
| 224 |
Mì Siu Kay Hải Sản |
Thùng |
270.000đ |
0đ |
14.000đ |
1 Thùng 18 Gói |
2 đơn vị
|
- |
|
| 225 |
Mì vị hương giấy |
Thùng |
100.000đ |
0đ |
4.000đ |
1 Thùng 7 Gói |
2 đơn vị
|
- |
|