| STT |
Tên sản phẩm |
ĐVT nhập hàng |
Giá nhập |
Giá bán |
Giá bán lẻ |
Tồn kho |
Đơn vị bán |
Ghi chú |
Thao tác |
| 211 |
Kẹo lẻ |
Gói |
85.000đ |
110.000đ |
1.000đ |
1 Gói 25 Viên |
2 đơn vị
|
- |
|
| 212 |
kẹo mentos |
Cây |
3.000đ |
0đ |
5.000đ |
|
1 đơn vị
|
- |
|
| 213 |
Kẹo mentos |
Viên |
800đ |
0đ |
1.000đ |
94 Viên |
1 đơn vị
|
- |
|
| 214 |
Kẹo mút |
Bịch |
50.000đ |
0đ |
2.000đ |
1 Bịch 4 Cây |
2 đơn vị
|
- |
|
| 215 |
Kẹo sữa |
Bịch |
13.000đ |
0đ |
15.000đ |
1 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 216 |
Khăn giấy nhỏ |
Bịch |
5.000đ |
0đ |
8.000đ |
28 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 217 |
Khăn giấy rút nhỏ |
Bịch |
16.000đ |
0đ |
20.000đ |
7 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 218 |
Khăn giấy rút topgia to |
Bịch |
24.000đ |
0đ |
30.000đ |
6 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 219 |
Khăn giấy vuông |
Thùng |
320.000đ |
0đ |
15.000đ |
11 Cục |
2 đơn vị
|
- |
|
| 220 |
Khăn ướt baby nhỏ |
Bịch |
7.000đ |
0đ |
10.000đ |
10 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 221 |
Khăn ướt lớn |
Bịch |
14.000đ |
0đ |
20.000đ |
14 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 222 |
Khẩu trang 9D |
Bịch |
10.000đ |
0đ |
15.000đ |
37 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 223 |
Khẩu trang đồng giá |
Bịch |
3.000đ |
0đ |
10.000đ |
34 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 224 |
Khẩu trang Hộp |
Hộp |
5.000đ |
0đ |
10.000đ |
9 Hộp |
1 đơn vị
|
- |
|
| 225 |
Khẩu trang thùng |
Bịch |
3.000đ |
0đ |
10.000đ |
1 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|