| STT |
Tên sản phẩm |
ĐVT nhập hàng |
Giá nhập |
Giá bán |
Giá bán lẻ |
Tồn kho |
Đơn vị bán |
Ghi chú |
Thao tác |
| 286 |
Muối I ốt bịch trắng đen |
Bịch |
4.000đ |
0đ |
6.000đ |
14 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 287 |
Muối ớt chinsu cay |
Chai |
17.000đ |
0đ |
22.000đ |
10 Chai |
1 đơn vị
|
- |
|
| 288 |
Muối ớt đỏ |
Chai |
23.000đ |
0đ |
25.000đ |
4 Chai |
1 đơn vị
|
- |
|
| 289 |
Muối ớt xanh |
Chai |
23.000đ |
0đ |
25.000đ |
5 Chai |
1 đơn vị
|
- |
|
| 290 |
Muối sấy khô |
Bịch |
3.000đ |
0đ |
5.000đ |
28 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 291 |
Muối Tây Ninh |
Hủ |
6.600đ |
0đ |
10.000đ |
8 Hủ |
1 đơn vị
|
- |
|
| 292 |
Muối tiêu Bảo Ngọc |
Chai |
7.500đ |
0đ |
10.000đ |
24 Chai |
1 đơn vị
|
- |
|
| 293 |
Nabati hộp |
Hộp |
32.100đ |
0đ |
0đ |
1 Hộp |
1 đơn vị
|
- |
|
| 294 |
Nến to |
Bịch |
23.000đ |
0đ |
0đ |
2 Bịch |
2 đơn vị
|
- |
|
| 295 |
Ngũ cốc |
Bịch |
55.000đ |
70.000đ |
5.000đ |
2 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 296 |
Ngũ vị hương |
Bịch |
750đ |
0đ |
2.000đ |
32 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 297 |
Nhang dài |
Bó |
22.000đ |
0đ |
25.000đ |
|
1 đơn vị
|
- |
|
| 298 |
Nhang lẻ |
Bó |
5.000đ |
0đ |
10.000đ |
8 Bó |
1 đơn vị
|
- |
|
| 299 |
Nhang lớn |
Bó |
40.000đ |
0đ |
45.000đ |
3 Bó |
1 đơn vị
|
- |
|
| 300 |
Nhang muỗi vàng |
Hộp |
7.000đ |
0đ |
10.000đ |
8 Hộp |
1 đơn vị
|
- |
|