| STT |
Tên sản phẩm |
ĐVT nhập hàng |
Giá nhập |
Giá bán |
Giá bán lẻ |
Tồn kho |
Đơn vị bán |
Ghi chú |
Thao tác |
| 241 |
Muối I ốt to |
Bịch |
4.000đ |
0đ |
6.000đ |
4 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 242 |
Muối ớt chinsu cay |
Chai |
17.000đ |
0đ |
22.000đ |
10 Chai |
1 đơn vị
|
- |
|
| 243 |
Muối ớt đỏ |
Chai |
23.000đ |
0đ |
25.000đ |
5 Chai |
1 đơn vị
|
- |
|
| 244 |
Muối ớt xanh |
Chai |
23.000đ |
0đ |
25.000đ |
5 Chai |
1 đơn vị
|
- |
|
| 245 |
Muối sấy |
Bịch |
4.000đ |
0đ |
6.000đ |
17 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 246 |
Muối Tây Ninh |
Hủ |
7.000đ |
0đ |
10.000đ |
3 Hủ |
1 đơn vị
|
- |
|
| 247 |
Muối tiêu Bảo Ngọc |
Chai |
7.000đ |
0đ |
10.000đ |
14 Chai |
1 đơn vị
|
- |
|
| 248 |
Ngũ cốc |
Bịch |
55.000đ |
70.000đ |
5.000đ |
2 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 249 |
Ngũ vị hương |
Bịch |
1.000đ |
0đ |
2.000đ |
17 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 250 |
Nhang dài |
Bó |
22.000đ |
0đ |
25.000đ |
2 Bó |
1 đơn vị
|
- |
|
| 251 |
Nhang lẻ |
Bó |
7.000đ |
0đ |
10.000đ |
7 Bó |
1 đơn vị
|
- |
|
| 252 |
Nhang lớn |
Bó |
40.000đ |
0đ |
45.000đ |
5 Bó |
1 đơn vị
|
- |
|
| 253 |
Nhang muỗi vàng |
Hộp |
7.000đ |
0đ |
10.000đ |
15 Hộp |
1 đơn vị
|
- |
|
| 254 |
Nhang muỗi xanh |
Hộp |
9.000đ |
0đ |
12.000đ |
7 Hộp |
1 đơn vị
|
- |
|
| 255 |
Nhang nhỏ |
Bó |
23.000đ |
0đ |
25.000đ |
6 Bó |
1 đơn vị
|
- |
|