| STT |
Tên sản phẩm |
ĐVT nhập hàng |
Giá nhập |
Giá bán |
Giá bán lẻ |
Tồn kho |
Đơn vị bán |
Ghi chú |
Thao tác |
| 241 |
Khoai tây ostar |
Lốc |
75.585đ |
0đ |
10.000đ |
2 Lốc 6 Bịch |
2 đơn vị
|
- |
|
| 242 |
Không độ |
Thùng |
188.000đ |
0đ |
10.000đ |
16 Chai |
2 đơn vị
|
- |
|
| 243 |
Kinh đô sandwich |
Bịch |
5.000đ |
0đ |
0đ |
5 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 244 |
Knorr nấm hương chay |
Bịch |
15.500đ |
0đ |
19.000đ |
30 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 245 |
Kotex |
Cái |
15.000đ |
0đ |
20.000đ |
9 Cái |
1 đơn vị
|
- |
|
| 246 |
Lăn nách chai sữa |
Chai |
60.000đ |
0đ |
70.000đ |
1 Chai |
1 đơn vị
|
- |
|
| 247 |
Lăn nách chai trong |
Chai |
65.000đ |
0đ |
75.000đ |
1 Chai |
1 đơn vị
|
- |
|
| 248 |
Lifebuoy cục |
Cục |
12.000đ |
0đ |
14.000đ |
6 Cục |
1 đơn vị
|
- |
|
| 249 |
Lifebuoy dây |
dây |
7.000đ |
0đ |
10.000đ |
11 dây |
1 đơn vị
|
- |
|
| 250 |
Lúa mạch |
Thùng |
300.000đ |
0đ |
8.000đ |
16 Hộp |
2 đơn vị
|
- |
|
| 251 |
Mắm nêm |
Chai |
8.000đ |
0đ |
12.000đ |
3 Chai |
1 đơn vị
|
- |
|
| 252 |
Mắm Tôm |
Lốc |
40.000đ |
0đ |
6.000đ |
1 Lốc 9 Chai |
2 đơn vị
|
- |
|
| 253 |
mèo đỏ |
Cây |
227.000đ |
250.000đ |
25.000đ |
1 Cây 1 Gói |
2 đơn vị
|
- |
|
| 254 |
Mì 3 miền đen |
Thùng |
142.500đ |
0đ |
5.000đ |
17 Gói |
2 đơn vị
|
- |
|
| 255 |
Mì A-One Thịt Xào |
Thùng |
155.000đ |
175.000đ |
7.000đ |
19 Gói |
2 đơn vị
|
- |
|