| STT |
Tên sản phẩm |
ĐVT nhập hàng |
Giá nhập |
Giá bán |
Giá bán lẻ |
Tồn kho |
Đơn vị bán |
Ghi chú |
Thao tác |
| 301 |
Muối ớt chinsu cay |
Chai |
17.000đ |
0đ |
22.000đ |
10 Chai |
1 đơn vị
|
- |
|
| 302 |
Muối ớt đỏ |
Chai |
23.000đ |
0đ |
25.000đ |
2 Chai |
1 đơn vị
|
- |
|
| 303 |
Muối ớt tôm Duy Đỉnh |
Lốc |
67.000đ |
0đ |
0đ |
5 Hủ |
2 đơn vị
|
- |
|
| 304 |
Muối ớt xanh |
Chai |
20.000đ |
0đ |
25.000đ |
9 Chai |
1 đơn vị
|
- |
|
| 305 |
Muối sấy khô |
Bịch |
3.000đ |
0đ |
5.000đ |
20 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 306 |
Muối tiêu Bảo Ngọc |
Chai |
7.500đ |
0đ |
10.000đ |
23 Chai |
1 đơn vị
|
- |
|
| 307 |
Muối Tôm |
Hủ |
6.670đ |
0đ |
10.000đ |
14 Hủ |
1 đơn vị
|
- |
|
| 308 |
Nabati hộp |
Hộp |
32.100đ |
0đ |
0đ |
|
1 đơn vị
|
- |
|
| 309 |
Nến to |
Bịch |
23.000đ |
0đ |
0đ |
2 Bịch |
2 đơn vị
|
- |
|
| 310 |
Ngũ cốc |
Bịch |
55.000đ |
70.000đ |
5.000đ |
2 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 311 |
Ngũ vị hương |
Bịch |
750đ |
0đ |
2.000đ |
30 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 312 |
Nhang dài |
Bó |
22.000đ |
0đ |
25.000đ |
2 Bó |
1 đơn vị
|
- |
|
| 313 |
Nhang lẻ |
Bó |
5.000đ |
0đ |
10.000đ |
6 Bó |
1 đơn vị
|
- |
|
| 314 |
Nhang lớn |
Bó |
40.000đ |
0đ |
45.000đ |
|
1 đơn vị
|
- |
|
| 315 |
Nhang muỗi vàng |
Hộp |
7.000đ |
0đ |
10.000đ |
4 Hộp |
1 đơn vị
|
- |
|