| STT |
Tên sản phẩm |
ĐVT nhập hàng |
Giá nhập |
Giá bán |
Giá bán lẻ |
Tồn kho |
Đơn vị bán |
Ghi chú |
Thao tác |
| 226 |
Kẹo dẻo Chupa Chups |
dây |
39.000đ |
0đ |
0đ |
2 Bịch |
2 đơn vị
|
- |
|
| 227 |
Kẹo dẻo que |
Hủ |
95.000đ |
0đ |
5.000đ |
2 Hủ 19 Cây |
2 đơn vị
|
- |
|
| 228 |
Kẹo dẻo thú |
Lốc |
135.000đ |
0đ |
0đ |
16 Cây |
2 đơn vị
|
- |
|
| 229 |
Kẹo dynamine nhân socola |
Bịch |
15.000đ |
0đ |
18.000đ |
1 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 230 |
Kẹo gum Cool Air hũ |
Lốc |
125.000đ |
0đ |
25.000đ |
1 Lốc 4 Hủ |
2 đơn vị
|
- |
|
| 231 |
Kẹo gum Cool Air lẻ |
Bịch |
85.000đ |
110.000đ |
1.000đ |
3 Bịch 31 Cái |
2 đơn vị
|
- |
|
| 232 |
Kẹo gum Xylitol hũ 55.1g |
Hủ |
26.100đ |
0đ |
28.000đ |
6 Hủ |
1 đơn vị
|
- |
|
| 233 |
Kẹo HỌNG 3 vị |
Bịch |
12.000đ |
18.000đ |
18.000đ |
5 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 234 |
Kẹo kopiko |
Bịch |
15.000đ |
0đ |
18.000đ |
2 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 235 |
Kẹo lẻ |
Gói |
85.000đ |
110.000đ |
1.000đ |
9 Viên |
2 đơn vị
|
- |
|
| 236 |
kẹo mentos |
Cây |
3.000đ |
0đ |
5.000đ |
|
1 đơn vị
|
- |
|
| 237 |
Kẹo mentos |
Viên |
800đ |
0đ |
1.000đ |
94 Viên |
1 đơn vị
|
- |
|
| 238 |
Kẹo mút |
Bịch |
50.000đ |
0đ |
2.000đ |
19 Cây |
2 đơn vị
|
- |
|
| 239 |
Kẹo sữa |
Bịch |
13.000đ |
0đ |
15.000đ |
|
1 đơn vị
|
- |
|
| 240 |
Khăn giấy nhỏ |
Bịch |
5.000đ |
0đ |
8.000đ |
15 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|