| STT |
Tên sản phẩm |
ĐVT nhập hàng |
Giá nhập |
Giá bán |
Giá bán lẻ |
Tồn kho |
Đơn vị bán |
Ghi chú |
Thao tác |
| 226 |
kẹo mentos |
Cây |
3.000đ |
0đ |
5.000đ |
|
1 đơn vị
|
- |
|
| 227 |
Kẹo mentos |
Viên |
800đ |
0đ |
1.000đ |
94 Viên |
1 đơn vị
|
- |
|
| 228 |
Kẹo mút |
Bịch |
50.000đ |
0đ |
2.000đ |
1 Bịch 12 Cây |
2 đơn vị
|
- |
|
| 229 |
Kẹo sữa |
Bịch |
13.000đ |
0đ |
15.000đ |
|
1 đơn vị
|
- |
|
| 230 |
Khăn giấy nhỏ |
Bịch |
5.000đ |
0đ |
8.000đ |
15 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 231 |
Khăn giấy rút nhỏ |
Bịch |
16.000đ |
0đ |
20.000đ |
7 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 232 |
Khăn giấy rút topgia to |
Bịch |
24.000đ |
0đ |
30.000đ |
6 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 233 |
Khăn giấy vuông |
Bịch |
8.800đ |
0đ |
15.000đ |
8 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 234 |
Khăn ướt baby nhỏ |
Bịch |
7.000đ |
0đ |
10.000đ |
1 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 235 |
Khăn ướt lớn |
Bịch |
14.000đ |
0đ |
20.000đ |
10 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 236 |
Khẩu trang 9D |
Bịch |
10.000đ |
0đ |
15.000đ |
37 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 237 |
Khẩu trang đồng giá |
Bịch |
3.400đ |
0đ |
10.000đ |
46 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 238 |
Khẩu trang Hộp |
Hộp |
5.000đ |
0đ |
10.000đ |
7 Hộp |
1 đơn vị
|
- |
|
| 239 |
Khẩu trang thùng |
Bịch |
3.000đ |
0đ |
10.000đ |
1 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 240 |
Khô bò |
dây |
155.000đ |
0đ |
20.000đ |
2 dây 5 Bịch |
2 đơn vị
|
- |
|