| STT |
Tên sản phẩm |
ĐVT nhập hàng |
Giá nhập |
Giá bán |
Giá bán lẻ |
Tồn kho |
Đơn vị bán |
Ghi chú |
Thao tác |
| 16 |
Bàn chải đánh răng xịn |
Cây |
17.000đ |
0đ |
22.000đ |
36 Cây |
1 đơn vị
|
- |
|
| 17 |
Bàn chải giặt đồ |
Cái |
7.000đ |
0đ |
10.000đ |
|
1 đơn vị
|
- |
|
| 18 |
Băng keo lớn |
cuộn |
10.000đ |
0đ |
15.000đ |
14 cuộn |
1 đơn vị
|
- |
|
| 19 |
Băng keo nhỏ |
cuộn |
8.000đ |
0đ |
13.000đ |
|
1 đơn vị
|
- |
|
| 20 |
Bánh bắp corn |
Bịch |
4.000đ |
0đ |
5.000đ |
|
1 đơn vị
|
- |
|
| 21 |
Bánh boca |
Bịch |
8.000đ |
0đ |
10.000đ |
|
1 đơn vị
|
- |
|
| 22 |
Bánh bóng bang |
Bịch |
22.000đ |
0đ |
25.000đ |
2 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 23 |
Bánh chocopie lớn |
Hộp |
50.000đ |
0đ |
55.000đ |
10 Hộp |
1 đơn vị
|
- |
|
| 24 |
Bánh chocopie nhỏ |
Hộp |
28.000đ |
0đ |
30.000đ |
3 Hộp |
1 đơn vị
|
- |
|
| 25 |
Bánh cua |
Bịch |
4.000đ |
0đ |
5.000đ |
|
1 đơn vị
|
- |
|
| 26 |
Bánh custas lớn |
Hộp |
50.000đ |
0đ |
55.000đ |
1 Hộp |
1 đơn vị
|
- |
|
| 27 |
Bánh custas nhỏ |
Hộp |
28.000đ |
0đ |
30.000đ |
22 Hộp |
1 đơn vị
|
- |
|
| 28 |
Bánh gạo an |
Thùng |
330.000đ |
0đ |
20.000đ |
1 Thùng |
2 đơn vị
|
- |
|
| 29 |
Bánh gạo an vàng, one |
Bịch |
16.000đ |
0đ |
20.000đ |
5 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 30 |
Bánh gạo hàn quốc |
Bịch |
17.000đ |
0đ |
20.000đ |
3 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|