| STT |
Tên sản phẩm |
ĐVT nhập hàng |
Giá nhập |
Giá bán |
Giá bán lẻ |
Tồn kho |
Đơn vị bán |
Ghi chú |
Thao tác |
| 196 |
Hành tím |
túi |
5.000đ |
0đ |
7.000đ |
1 túi |
1 đơn vị
|
- |
|
| 197 |
Hạt Dưa 0,5kg |
Bịch |
90.000đ |
0đ |
100.000đ |
1 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 198 |
Hạt hướng dương |
dây |
35.000đ |
0đ |
0đ |
5 Bịch |
2 đơn vị
|
- |
|
| 199 |
Hạt nêm Chinsu chay |
Bịch |
28.000đ |
0đ |
35.000đ |
2 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 200 |
Hạt nêm Chinsu nhỏ |
Bịch |
30.000đ |
0đ |
35.000đ |
2 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 201 |
Hạt nêm Chinsu to |
Bịch |
73.600đ |
0đ |
104.000đ |
2 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 202 |
Hạt nêm Knorr |
Bịch |
13.300đ |
0đ |
18.000đ |
4 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 203 |
Head & Shoulders bạc hà |
dây |
12.200đ |
0đ |
15.000đ |
18 dây |
1 đơn vị
|
- |
|
| 204 |
Head & Shoulders hồng |
dây |
13.000đ |
0đ |
15.000đ |
21 dây |
1 đơn vị
|
- |
|
| 205 |
Heo đất nhỏ |
Cái |
20.000đ |
0đ |
25.000đ |
1 Cái |
1 đơn vị
|
- |
|
| 206 |
Heo đất to |
Cái |
30.000đ |
0đ |
35.000đ |
6 Cái |
1 đơn vị
|
- |
|
| 207 |
Heo đất vàng tròn |
Cái |
30.000đ |
0đ |
40.000đ |
1 Cái |
1 đơn vị
|
- |
|
| 208 |
Hòa bình giấy |
Cây |
150.000đ |
0đ |
15.000đ |
1 Cây 6 Gói |
2 đơn vị
|
- |
|
| 209 |
Hủ tiếu Nhịp Sống |
Thùng |
236.000đ |
0đ |
10.000đ |
2 Thùng 9 Gói |
2 đơn vị
|
- |
|
| 210 |
hygien |
dây |
14.500đ |
0đ |
20.000đ |
1 dây 1 Gói |
2 đơn vị
|
- |
|