| STT |
Tên sản phẩm |
ĐVT nhập hàng |
Giá nhập |
Giá bán |
Giá bán lẻ |
Tồn kho |
Đơn vị bán |
Ghi chú |
Thao tác |
| 196 |
Khăn ướt lớn |
Bịch |
14.000đ |
0đ |
20.000đ |
20 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 197 |
Khẩu trang 9D |
Bịch |
10.000đ |
0đ |
15.000đ |
37 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 198 |
Khẩu trang đồng giá |
Bịch |
3.000đ |
0đ |
10.000đ |
56 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 199 |
Khẩu trang thùng |
Bịch |
3.000đ |
0đ |
10.000đ |
1 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 200 |
Khô bò |
Bịch |
16.000đ |
0đ |
20.000đ |
2 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 201 |
Khoai tây bịch nhỏ |
Bịch |
5.000đ |
0đ |
6.000đ |
15 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 202 |
Khoai tây lays |
Bịch |
8.000đ |
0đ |
10.000đ |
17 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 203 |
Khoai tây ostar |
Bịch |
8.000đ |
0đ |
10.000đ |
|
1 đơn vị
|
- |
|
| 204 |
Khoai tây swing |
Bịch |
8.000đ |
0đ |
10.000đ |
49 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 205 |
khoai tây tago |
Bịch |
8.000đ |
0đ |
10.000đ |
|
1 đơn vị
|
- |
|
| 206 |
Không độ |
Thùng |
178.000đ |
0đ |
10.000đ |
1 Thùng |
2 đơn vị
|
- |
|
| 207 |
Kotex |
Cái |
15.000đ |
0đ |
20.000đ |
7 Cái |
1 đơn vị
|
- |
|
| 208 |
Lăn nách chai sữa |
Chai |
60.000đ |
0đ |
70.000đ |
1 Chai |
1 đơn vị
|
- |
|
| 209 |
Lăn nách chai trong |
Chai |
65.000đ |
0đ |
75.000đ |
1 Chai |
1 đơn vị
|
- |
|
| 210 |
Lifebuoy cục |
Cục |
12.000đ |
0đ |
14.000đ |
9 Cục |
1 đơn vị
|
- |
|