| STT |
Tên sản phẩm |
ĐVT nhập hàng |
Giá nhập |
Giá bán |
Giá bán lẻ |
Tồn kho |
Đơn vị bán |
Ghi chú |
Thao tác |
| 151 |
Gạo 15 |
Kg |
10.000đ |
0đ |
15.000đ |
25 Kg |
1 đơn vị
|
- |
|
| 152 |
Gạo 20 |
Kg |
16.000đ |
0đ |
20.000đ |
51 Kg |
1 đơn vị
|
- |
|
| 153 |
Gạo thơm lài 10kg |
Bao |
200.000đ |
0đ |
210.000đ |
1 Bao |
1 đơn vị
|
- |
|
| 154 |
Gạo thơm lài 5kg |
Bao |
100.000đ |
0đ |
110.000đ |
6 Bao |
1 đơn vị
|
- |
|
| 155 |
Gạo thường |
Kg |
16.000đ |
0đ |
17.000đ |
20 Kg |
1 đơn vị
|
- |
|
| 156 |
Giấy cuộn |
cuộn |
30.000đ |
0đ |
35.000đ |
4 cuộn |
1 đơn vị
|
- |
|
| 157 |
Gifts tẩy bồn cầu |
Chai |
20.000đ |
0đ |
25.000đ |
1 Chai |
1 đơn vị
|
- |
|
| 158 |
Gifts vàng |
Chai |
19.000đ |
0đ |
25.000đ |
|
1 đơn vị
|
- |
|
| 159 |
Gifts xanh |
Chai |
19.000đ |
0đ |
25.000đ |
16 Chai |
1 đơn vị
|
- |
|
| 160 |
Gói ướp chinsu |
Gói |
8.000đ |
0đ |
10.000đ |
2 Gói |
1 đơn vị
|
- |
|
| 161 |
Hành tím |
túi |
5.000đ |
0đ |
7.000đ |
|
1 đơn vị
|
- |
|
| 162 |
Hạt nêm Chinsu chay |
Bịch |
28.000đ |
0đ |
35.000đ |
2 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 163 |
Hạt nêm Chinsu nhỏ |
Bịch |
30.000đ |
0đ |
35.000đ |
4 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 164 |
Hạt nêm Chinsu to |
Bịch |
50.000đ |
0đ |
60.000đ |
3 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 165 |
Hạt nêm Knorr |
Bịch |
15.000đ |
0đ |
18.000đ |
6 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|