| STT |
Tên sản phẩm |
ĐVT nhập hàng |
Giá nhập |
Giá bán |
Giá bán lẻ |
Tồn kho |
Đơn vị bán |
Ghi chú |
Thao tác |
| 151 |
Đổi nước bình cổ tròn |
bình |
8.000đ |
0đ |
13.000đ |
3 bình |
1 đơn vị
|
- |
|
| 152 |
Đường 0,5kg |
Bao |
240.000đ |
312.000đ |
13.000đ |
1 Bao 2 Bịch |
2 đơn vị
|
- |
|
| 153 |
Đường cát trắng túi |
túi |
27.000đ |
0đ |
32.000đ |
33 túi |
1 đơn vị
|
- |
|
| 154 |
Đường cát vàng 0,5kg |
Bao |
230.000đ |
0đ |
13.000đ |
2 Bao |
2 đơn vị
|
- |
|
| 155 |
Đường phèn |
Bịch |
28.000đ |
0đ |
35.000đ |
7 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 156 |
Đường vàng Biên Hòa |
Bịch |
26.000đ |
0đ |
33.000đ |
3 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 157 |
Enchanteur gội |
dây |
12.000đ |
0đ |
15.000đ |
8 dây |
1 đơn vị
|
- |
|
| 158 |
Enchanteur sữa tắm |
dây |
8.600đ |
0đ |
15.000đ |
5 dây 6 Gói |
2 đơn vị
|
- |
|
| 159 |
Famolive hồng |
dây |
10.000đ |
0đ |
12.000đ |
8 dây |
1 đơn vị
|
- |
|
| 160 |
Famolive tím |
dây |
10.000đ |
0đ |
12.000đ |
5 dây |
1 đơn vị
|
- |
|
| 161 |
Gạo 15 |
Kg |
10.000đ |
0đ |
15.000đ |
25 Kg |
1 đơn vị
|
- |
|
| 162 |
Gạo 20 |
Kg |
16.000đ |
0đ |
20.000đ |
7 Kg |
1 đơn vị
|
- |
|
| 163 |
Gạo thơm lài 10kg |
Bao |
200.000đ |
0đ |
210.000đ |
1 Bao |
1 đơn vị
|
- |
|
| 164 |
Gạo thơm lài 5kg |
Bao |
82.500đ |
0đ |
110.000đ |
4 Bao |
1 đơn vị
|
- |
|
| 165 |
Gạo thường |
Kg |
16.000đ |
0đ |
17.000đ |
20 Kg |
1 đơn vị
|
- |
|