| STT |
Tên sản phẩm |
ĐVT nhập hàng |
Giá nhập |
Giá bán |
Giá bán lẻ |
Tồn kho |
Đơn vị bán |
Ghi chú |
Thao tác |
| 106 |
cà phê pha phin i |
Bịch |
85.000đ |
0đ |
90.000đ |
8 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 107 |
cà phê pha phin s |
Bịch |
75.000đ |
0đ |
80.000đ |
7 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 108 |
cà phê phố đen đá bịch |
Bịch |
135.000đ |
0đ |
200.000đ |
4 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 109 |
cà phê phố đen đá gói |
dây |
44.000đ |
0đ |
5.000đ |
4 dây 7 Gói |
2 đơn vị
|
- |
|
| 110 |
cà phê phố nóng |
Hộp |
45.000đ |
0đ |
50.000đ |
3 Hộp |
1 đơn vị
|
- |
|
| 111 |
cà phê phố sữa |
dây |
44.500đ |
0đ |
5.000đ |
21 dây 9 Gói |
2 đơn vị
|
- |
|
| 112 |
Cà phê Vina |
Gói |
2.800đ |
0đ |
4.000đ |
7 Gói |
1 đơn vị
|
- |
|
| 113 |
cà phê wakeup |
dây |
19.200đ |
0đ |
3.000đ |
12 dây 6 Gói |
2 đơn vị
|
- |
|
| 114 |
Cạo râu đen |
Cái |
3.000đ |
0đ |
5.000đ |
49 Cái |
1 đơn vị
|
- |
|
| 115 |
Cạo râu xanh |
Cái |
7.000đ |
0đ |
10.000đ |
8 Cái |
1 đơn vị
|
- |
|
| 116 |
CF boss |
Thùng |
176.000đ |
0đ |
0đ |
1 Thùng |
2 đơn vị
|
- |
|
| 117 |
Chà nồi thường |
Cái |
3.000đ |
0đ |
5.000đ |
7 Cái |
1 đơn vị
|
- |
|
| 118 |
Chà nồi xanh |
Cái |
3.000đ |
0đ |
5.000đ |
10 Cái |
1 đơn vị
|
- |
|
| 119 |
Chân gà |
dây |
65.000đ |
0đ |
10.000đ |
2 dây 3 Gói |
2 đơn vị
|
- |
|
| 120 |
Chân gà rút xương |
túi |
150.000đ |
0đ |
0đ |
2 túi 5 Bịch |
2 đơn vị
|
- |
|