| STT |
Tên sản phẩm |
ĐVT nhập hàng |
Giá nhập |
Giá bán |
Giá bán lẻ |
Tồn kho |
Đơn vị bán |
Ghi chú |
Thao tác |
| 91 |
cà phê 3in1 gold |
Bịch |
40.000đ |
0đ |
45.000đ |
1 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 92 |
cà phê 3in1 sài gòn |
Gói |
4.400đ |
0đ |
5.000đ |
22 Gói |
1 đơn vị
|
- |
|
| 93 |
cà phê chất |
dây |
40.000đ |
0đ |
6.000đ |
8 dây 6 Bịch |
2 đơn vị
|
- |
|
| 94 |
cà phê chồn |
Bịch |
50.000đ |
0đ |
55.000đ |
3 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 95 |
cà phê ly lớn |
Hộp |
43.000đ |
0đ |
50.000đ |
|
1 đơn vị
|
- |
|
| 96 |
cà phê pha phin i |
Bịch |
85.000đ |
0đ |
90.000đ |
8 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 97 |
cà phê pha phin s |
Bịch |
75.000đ |
0đ |
80.000đ |
9 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 98 |
cà phê phố đen đá bịch |
Bịch |
135.000đ |
0đ |
200.000đ |
4 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 99 |
cà phê phố đen đá gói |
dây |
44.000đ |
0đ |
5.000đ |
5 dây 7 Gói |
2 đơn vị
|
- |
|
| 100 |
cà phê phố nóng |
Hộp |
45.000đ |
0đ |
50.000đ |
4 Hộp |
1 đơn vị
|
- |
|
| 101 |
cà phê phố sữa |
dây |
44.000đ |
0đ |
5.000đ |
840 dây |
1 đơn vị
|
- |
|
| 102 |
cà phê Việt gói |
Gói |
2.000đ |
0đ |
3.000đ |
20 Gói |
1 đơn vị
|
- |
|
| 103 |
cà phê vina gói dài |
Gói |
3.000đ |
0đ |
4.000đ |
66 Gói |
1 đơn vị
|
- |
|
| 104 |
cà phê wakeup |
dây |
19.200đ |
0đ |
3.000đ |
3 dây |
2 đơn vị
|
- |
|
| 105 |
Cạo râu |
Cái |
7.000đ |
0đ |
10.000đ |
|
1 đơn vị
|
- |
|