| STT |
Tên sản phẩm |
ĐVT nhập hàng |
Giá nhập |
Giá bán |
Giá bán lẻ |
Tồn kho |
Đơn vị bán |
Ghi chú |
Thao tác |
| 76 |
Bột giặt Omo nhỏ |
Bịch |
18.000đ |
0đ |
21.000đ |
17 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 77 |
Bột giặt suft lớn |
Bịch |
23.000đ |
0đ |
30.000đ |
8 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 78 |
Bột giặt suft nhỏ |
Bịch |
12.000đ |
0đ |
15.000đ |
5 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 79 |
Bột mì |
Bịch |
11.000đ |
0đ |
15.000đ |
6 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 80 |
Bột năng |
Bịch |
12.000đ |
0đ |
15.000đ |
9 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 81 |
Bột ngọt 400g |
Bịch |
30.000đ |
0đ |
35.000đ |
9 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 82 |
Bột ngọt nhỏ |
Bịch |
8.500đ |
0đ |
11.000đ |
14 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 83 |
Bột thông cống |
Thùng |
3.000.000đ |
0đ |
35.000đ |
2 Thùng 9 Gói |
2 đơn vị
|
- |
|
| 84 |
Bún khô bịch xanh lá |
Bịch |
23.000đ |
0đ |
26.000đ |
11 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 85 |
Bún khô nhỏ |
Bịch |
12.000đ |
0đ |
14.000đ |
7 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 86 |
Bún nhỏ |
Bịch |
260.000đ |
0đ |
14.000đ |
20 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 87 |
Bún to |
Bịch |
230.000đ |
0đ |
26.000đ |
10 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 88 |
Bút bi đầu trắng |
Hộp |
75.000đ |
0đ |
0đ |
40 Cây |
2 đơn vị
|
- |
|
| 89 |
Bút lông |
Cây |
2.500đ |
0đ |
0đ |
17 Cây |
1 đơn vị
|
- |
|
| 90 |
Bvs aiwibi |
Bịch |
14.500đ |
0đ |
20.000đ |
|
1 đơn vị
|
- |
|