| STT |
Tên sản phẩm |
ĐVT nhập hàng |
Giá nhập |
Giá bán |
Giá bán lẻ |
Tồn kho |
Đơn vị bán |
Ghi chú |
Thao tác |
| 31 |
Bánh gạo an |
Bịch |
16.000đ |
0đ |
20.000đ |
9 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 32 |
Bánh gạo hàn quốc |
Bịch |
17.000đ |
0đ |
20.000đ |
|
1 đơn vị
|
- |
|
| 33 |
Bánh mì chà bông |
Bịch |
8.800đ |
0đ |
15.000đ |
28 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 34 |
Bánh mì kinh đô 2 vị |
Bịch |
7.900đ |
0đ |
15.000đ |
14 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 35 |
Bánh orion bon |
Bịch |
16.000đ |
0đ |
20.000đ |
5 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 36 |
Bánh orion opera |
Bịch |
25.000đ |
0đ |
30.000đ |
|
1 đơn vị
|
- |
|
| 37 |
Bánh orion toonies |
Bịch |
8.000đ |
0đ |
10.000đ |
|
1 đơn vị
|
- |
|
| 38 |
Bánh Osi đồng giá 5k |
Lốc |
36.000đ |
0đ |
5.000đ |
8 Lốc 1 Bịch |
2 đơn vị
|
- |
|
| 39 |
Bánh osi sữa dừa |
dây |
80.000đ |
0đ |
10.000đ |
2 dây 1 Bịch |
2 đơn vị
|
- |
|
| 40 |
Bánh quẩy |
Bịch |
3.000đ |
0đ |
5.000đ |
6 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 41 |
Bánh quê cosy |
Hộp |
12.000đ |
0đ |
15.000đ |
3 Hộp |
1 đơn vị
|
- |
|
| 42 |
Bánh que thái bịch đỏ |
Lốc |
45.000đ |
0đ |
6.000đ |
1 Lốc 11 Bịch |
2 đơn vị
|
- |
|
| 43 |
Bánh quy |
Hộp |
12.000đ |
0đ |
15.000đ |
2 Hộp |
1 đơn vị
|
- |
|
| 44 |
bánh tráng nhúng |
Bịch |
6.660đ |
0đ |
10.000đ |
20 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|
| 45 |
Bánh tráng nướng |
Bịch |
10.000đ |
0đ |
15.000đ |
10 Bịch |
1 đơn vị
|
- |
|