| Tên sản phẩm: | chuyển khoản |
|---|---|
| Đơn vị nhập hàng: | Tiền |
| Đơn vị cơ bản: | Tiền |
| Giá nhập: | 0 đ |
| Giá bán: | 0 đ |
| Giá bán lẻ: | 0 đ |
| Tồn kho: |
999999634 Tiền
(999999634 Tiền)
|
| Ghi chú: | Không có |
| STT | Đơn vị | Tỉ lệ quy đổi | Giá bán | Hành động |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tiền | 1 Tiền | 0 đ |